Công thức COLL — 40 case Corners of the Last Layer
COLL (Corners of the Last Layer) giải cả 4 góc tầng cuối — đúng vị trí và hướng — trong một công thức, khi 4 cạnh tầng cuối đã orient. Cạnh còn lại xử lý bằng EPLL (Ua, Ub, Z, H). Cube Resolver liệt kê đủ 40 case theo JPerm Algorithm Trainer, chia 7 nhóm hình dạng góc, kèm ảnh nhận diện và demo 3D tại /oll/coll.
COLL là gì? Dùng khi nào
COLL là bước last-layer nâng cao: bạn không làm full OLL rồi full PLL. Điều kiện là 4 cạnh tầng cuối đã orient (ô vàng/trắng trên cạnh đã nằm trên mặt U) — thường gặp ở ZZ, hoặc một số F2L slot cuối chủ đích để EO. Lúc đó chỉ còn 4 góc: COLL đưa cả 4 góc về đúng chỗ và đúng hướng, rồi 1 trong 4 case EPLL hoàn thiện khối.
Khác 57 OLL: OLL chỉ định hướng mặt vàng, góc có thể sai vị trí. COLL vừa orient vừa permute góc. Khác ZBLL: ZBLL giải hết last layer (góc + cạnh) trong 1 alg; COLL dừng ở góc, để EPLL.
7 nhóm COLL trên Cube Resolver
40 case chia theo hình dạng góc (OCLL shape), cùng nhãn speedcubing: L (6) · U (6) · T (6) · Pi (6) · H (4) · Sune (6) · Antisune (6). Sune và Antisune nguồn JPerm đánh dấu chậm — vẫn đủ 40 case để tra cứu, ưu tiên học L, U, T, Pi, H trước.
- Nguồn alg: JPerm Algorithm Trainer (jperm.net/algs/coll), đối chiếu trên app.
- Mỗi case: ảnh nhận diện, một hoặc nhiều công thức, demo 3D từng nước.
- Mở tab Nâng cao (COLL) trong /oll hoặc vào thẳng /oll/coll. Sau COLL dùng 4 EPLL trên /pll.
Tra theo nhóm COLL
Mỗi nhóm có trang riêng (bảng alg + FAQ) để Google index long-tail theo hình OCLL:
- COLL L — 6 Công thức
- COLL U — 6 Công thức
- COLL T — 6 Công thức
- COLL Pi — 6 Công thức
- COLL H — 4 Công thức
- COLL Sune — 6 Công thức
- COLL Antisune — 6 Công thức
40 công thức COLL theo nhóm (L · U · T · Pi · H · Sune · Antisune)
L (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| L1 | R' U2 (R U R' U') R U R' U' R U R' U R |
| L2 | R' U2 R' D' R U2 R' D R2 |
| L3 | R U2 R D R' U2 R D' R2 |
| L4 | F R' F' r U R U' r' |
| L5 | F' r U R' U' r' F R |
| L6 | R' U' (R U R') F' R U R' U' R' F R2 |
U (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| U1 | R' U' R U' R' U2 R R U R' U R U2 R' |
| U2 | R' F R U' R' U' R U R' F' R U R' U' R' F R F' R |
| U3 | R2 D R' U2 R D' R' U2 R' |
| U4 | F R U' R' U R U R' U R U' R' F' |
| U5 | R2 D' R U2 R' D R U2 R |
| U6 | R2 D' R U R' D R U R U' R' U' R |
T (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| T1 | R U2 R' U' R U' R' R' U2 R U R' U R |
| T2 | R' U R U2 R' L' U R U' L |
| T3 | y l' U' L U l F' L' F |
| T4 | y2 F R U R' U' R U' R' U' R U R' F' |
| T5 | y' r U R' U' r' F R F' |
| T6 | R' U R2 D r' U2 r D' R2 U' R |
Pi (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| P1 | R U2 (R2 U' R2 U' R2) U2 R |
| P2 | R' F2 R U2 R U2 R' F2 U' R U' R' |
| P3 | R' U' F' R U R' U' R' F R2 U2 R' U2 R |
| P4 | R U R' U' R' F R2 U R' U' R U R' U' F' |
| P5 | R U' L' U R' U L U L' U L |
| P6 | R2 D' R U R' D R U R U' R' U R U R' U R |
H (4)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| H1 | R U R' U R U' R' U R U2 R' |
| H2 | F R U' R' U R U2 R' U' R U R' U' F' |
| H3 | R U R' U R U L' U R' U' L |
| H4 | F R U R' U' R U R' U' R U R' U' F' |
Sune (6) — ít dùng
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| S1 | R U R' U R U2 R' |
| S2 | L' U2 L U2 R U' L' U L R' |
| S3 | R2 D' R U2 R' D R2 U R' U R |
| S4 | y' R U R' U R U' R D R' U' R D' R2 |
| S5 | R U' L' U R' U' L |
| S6 | F' R U2 R' U2 R' F2 R U R U' R' F' |
Antisune (6) — ít dùng
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| AS1 | L' U' L U' L' U2 L |
| AS2 | R' U2 F' R U R' U' R' F R2 U R' U R |
| AS3 | R2 D R' U2 R D' R2 U' R U' R' |
| AS4 | R' U' R U' R2 D' R U2 R' D R2 |
| AS5 | L' U R U' L U R' |
| AS6 | y2 R U' R' U2 R U' R' U2 R' D' R U R' D R |
Câu hỏi thường gặp
COLL là gì trong Rubik 3×3?
COLL (Corners of the Last Layer) là bộ 40 công thức giải cả vị trí lẫn hướng của 4 góc tầng cuối trong 1 bước, khi 4 cạnh tầng cuối đã orient. Cube Resolver tra cứu đủ 40 case kèm demo 3D tại /oll/coll.
COLL khác OLL và ZBLL thế nào?
OLL (57 case) chỉ định hướng mặt vàng. COLL (40 case) vừa định hướng vừa hoán vị 4 góc, cạnh đã orient sẵn. ZBLL (~472 case trên app, chưa kể PLL) giải hết last layer 1 bước. Học COLL trước khi học ZBLL.
Sau COLL làm bước nào?
Sau COLL chỉ còn hoán vị 4 cạnh tầng cuối: 4 case EPLL (Ua, Ub, Z, H) trên trang PLL của Cube Resolver.
COLL T / U / L có bao nhiêu case? Học nhóm nào trước?
L, U, T, Pi mỗi nhóm 6 case; H có 4; Sune và Antisune mỗi nhóm 6. Học L, U, T, Pi, H trước; Sune/Antisune sau. Mỗi nhóm có trang riêng (ví dụ /huong-dan/cong-thuc-coll-t.html).
Công thức COLL lấy từ đâu? Có trainer không?
Alg chính theo JPerm Algorithm Trainer (jperm.net/algs/coll). Cube Resolver có danh sách + demo 3D tại /oll/coll; lọc nhóm bằng ?group=T (và các nhóm khác).
Bài speedcubing khác
- Timer speedcubing Cube Resolver — bấm giờ Ao5 Ao12
- Thống kê timer — Ao5, Ao12 và xu hướng lượt giải
- Công thức OLL — 57 case CFOP trên Cube Resolver
- Công thức PLL — 21 case CFOP trên Cube Resolver
- Công thức ZBLL — 472 case Zborowski-Bruchem Last Layer
- Thuật toán solver — flow chart Cross, XCross, C+1