Ký hiệu Rubik cho người mới: F R U L D B
Mỗi chữ là một mặt. Giữ tâm Đỏ trước mặt (F) và tâm Trắng dưới (D) khi học — đúng cách cầm trên lộ trình Cơ bản.
1. Sáu mặt
| Chữ | Mặt |
|---|---|
| F | Front — trước mặt |
| R | Right — bên phải |
| U | Up — mặt trên |
| L | Left — bên trái |
| D | Down — mặt dưới |
| B | Back — mặt sau |
2. Dấu ' và số 2
R xoay mặt phải 90° theo chiều kim đồng hồ (nhìn vào mặt đó). R' ngược lại. R2 xoay 180°. Công thức như R U R' U' (sexy move) ghép bốn nước này.
Scramble thi đấu WCA dùng cùng bộ chữ — xem thêm ký hiệu scramble WCA khi bạn luyện Cross/F2L.