Phương pháp Ortega 2×2 — 7 OLL + 5 PBL
Ortega là phương pháp trung cấp phổ biến cho Rubik 2×2: làm một mặt, dùng OLL làm mặt đối diện cùng màu, rồi PBL đổi chỗ góc ở cả hai tầng. Tổng cộng chỉ 12 công thức (7 OLL + 5 PBL). Cube Resolver liệt kê đủ 12 theo JPerm Algorithm Trainer, kèm ảnh nhận diện và demo 3D tại /2x2/oll và /2x2/pbl.
3 bước của Ortega
- Làm một mặt (thường là mặt trắng, đặt xuống dưới). Chỉ cần 4 sticker trắng cùng mặt — sticker bên chưa cần khớp màu, nên dễ hơn làm trọn tầng một.
- OLL (7 case): làm mặt trên cùng màu vàng. Nhận diện theo số góc vàng trên mặt trên: 1 góc (Sune, Antisune), 2 góc (L, U, T), 0 góc (Pi, H).
- PBL (5 case): đổi chỗ góc ở cả hai tầng cùng lúc. Mỗi tầng hoặc đã xong, hoặc kề (đúng một cặp sticker bên cùng màu), hoặc chéo (không có cặp nào). Nếu chỉ tầng dưới sai, lật khối (z2 hoặc x2) rồi dùng case tầng trên.
Ortega khác cách cơ bản và CLL thế nào
Cách cơ bản làm trọn tầng một (mặt trắng + sticker bên khớp màu) rồi mới xử lý tầng trên. Ortega chỉ làm mặt trước và sửa tầng dưới ở bước PBL — bước đầu nhanh hơn, chỉ cần 12 công thức.
Nếu đã học OLL 2-look trên 3×3, 7 case OLL của Ortega có cùng hình nhận diện với 7 case định hướng góc ở look thứ hai; công thức Sune và Antisune dùng lại y hệt.
Bước tiếp theo là CLL 2×2 (42 case): làm trọn tầng một rồi giải phần còn lại trong một công thức, bỏ được bước PBL.
Trên Cube Resolver có gì
- 7 OLL + 5 PBL, công thức theo JPerm Algorithm Trainer (jperm.net/algs/2x2); mỗi công thức được chạy kiểm chứng trên mô hình khối khi build.
- Ảnh nhận diện: OLL vẽ mặt trên; PBL vẽ cả tầng trên và tầng dưới.
- Demo 3D từng nước cho mỗi công thức tại /2x2/oll và /2x2/pbl.
- Luyện với scramble 2×2 trên timer.
12 công thức Ortega 2×2 (OLL 7 · PBL 5)
OLL · 1 góc vàng (2)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| Sune | R U R' U R U2 R' |
| Antisune | R U2 R' U' R U' R' |
OLL · 2 góc vàng (3)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| L | F R' F' R U R U' R' |
| U | F R U R' U' F' |
| T | R U R' U' R' F R F' |
OLL · 0 góc vàng (2)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| Pi | R U2 (R2 U' R2 U' R2) U2 R |
| H | R2 U2 R U2 R2 |
PBL · Tầng dưới đã xong (2)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| Adj U — Trên: kề · Dưới: đã xong | R U R' U' R' F R2 U' R' U' R U R' F' |
| Diag U — Trên: chéo · Dưới: đã xong | F R U' R' U' R U R' F' R U R' U' R' F R F' |
PBL · Tầng dưới kề (1)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| Adj/Adj — Trên: kề · Dưới: kề | R2 U' B2 U2 R2 U' R2 |
PBL · Tầng dưới chéo (2)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| Adj/Diag — Trên: kề · Dưới: chéo | R U' R F2 R' U R' |
| Diag/Diag — Trên: chéo · Dưới: chéo | R2 F2 R2 |
Câu hỏi thường gặp
Phương pháp Ortega 2×2 là gì?
Ortega (còn gọi là Varasano) là phương pháp giải Rubik 2×2 gồm 3 bước: làm một mặt, OLL làm mặt đối diện cùng màu (7 case), PBL hoán vị góc ở cả hai tầng (5 case). Cube Resolver có đủ 12 công thức kèm demo 3D tại /2x2/oll.
Ortega có bao nhiêu công thức?
12 công thức: 7 OLL (Sune, Antisune, L, U, T, Pi, H) và 5 PBL (Adj U, Diag U, Adj/Adj, Adj/Diag, Diag/Diag).
Nhận diện PBL kề và chéo thế nào?
Nhìn từng tầng: nếu cả 4 mặt bên đều có cặp sticker cùng màu thì tầng đã xong; nếu đúng một mặt bên có cặp cùng màu thì là kề (đổi hai góc cạnh nhau); nếu không mặt nào có cặp thì là chéo (đổi hai góc chéo nhau).
Nên học Ortega hay CLL trước?
Ortega trước: chỉ 12 công thức và bước đầu chỉ cần một mặt. Khi đã quen, học CLL (42 case) để giải tầng cuối trong một công thức. Hai phương pháp dùng chung cách nhận hình mặt vàng.
Công thức Ortega trên Cube Resolver lấy từ đâu?
Từ JPerm Algorithm Trainer (jperm.net/algs/2x2). Mỗi công thức được kiểm chứng trên mô hình khối trước khi đưa lên /2x2/oll và /2x2/pbl.
Bài speedcubing khác
- Bấm giờ giải Rubik — timer speedcubing Ao5 Ao12
- Thống kê timer — Ao5, Ao12 và xu hướng lượt giải
- Công thức OLL — 57 case CFOP trên Cube Resolver
- Công thức COLL — 40 case Corners of the Last Layer
- Công thức PLL — 21 case CFOP trên Cube Resolver
- Công thức ZBLL — 472 case Zborowski-Bruchem Last Layer
- Thuật toán solver — flow chart Cross, XCross, C+1
- Công thức CLL 2×2 — 42 case giải tầng cuối trong 1 bước