Công thức CLL 2×2 — 42 case giải tầng cuối trong 1 bước
CLL (Corners of the Last Layer) trên Rubik 2×2 giải cả hướng lẫn vị trí 4 góc tầng trên trong một công thức, sau khi tầng một đã hoàn chỉnh (mặt trắng và hàng sticker bên khớp màu). Sau CLL chỉ còn xoay mặt trên. Cube Resolver liệt kê đủ 42 case theo JPerm Algorithm Trainer, chia theo hình mặt vàng, kèm ảnh nhận diện và demo 3D tại /2x2/cll.
CLL 2×2 là gì? Dùng khi nào
Cách cơ bản và Ortega đều tách tầng cuối làm hai bước (định hướng rồi hoán vị). CLL gộp làm một: nhận hình mặt vàng và màu sticker bên, chạy một công thức, khối xong. Đổi lại, bạn phải làm trọn tầng một thay vì chỉ một mặt, và thuộc 42 công thức thay vì 12.
CLL 2×2 khác COLL trên 3×3: COLL phải giữ nguyên cạnh tầng cuối, còn 2×2 không có cạnh — nên nhiều công thức CLL 2×2 ngắn hơn nhưng không dùng được trên 3×3.
42 case CLL chia theo hình mặt vàng
Nhận diện hai bước: trước hết nhận hình mặt vàng (giống 7 case OLL của Ortega), sau đó nhìn sticker bên — cặp đèn pha, cặp màu đối — để chọn case trong nhóm. Số case: Sune (6) · Antisune (6) · Hình T (6) · Hình U (6) · Hình L (6) · Hình Pi (6) · Hình H (4) · Mặt vàng đã xong (2).
Nhóm Mặt vàng đã xong là lúc mặt vàng đã đúng hướng, chỉ còn đổi hai góc kề hoặc hai góc chéo — cùng công thức với PBL Adj U / Diag U của Ortega.
8 case CLL dùng chung công thức với OLL của Ortega (ví dụ S1 chính là Sune) — nếu đã học Ortega, bạn đã thuộc sẵn chúng.
Tra CLL 2×2 theo nhóm
Mỗi hình có trang riêng với cách nhận diện, bảng công thức và FAQ:
- CLL 2×2 Sune — 6 công thức
- CLL 2×2 Antisune — 6 công thức
- CLL 2×2 T — 6 công thức
- CLL 2×2 U — 6 công thức
- CLL 2×2 L — 6 công thức
- CLL 2×2 Pi — 6 công thức
- CLL 2×2 H — 4 công thức
42 công thức CLL 2×2 theo hình mặt vàng
Sune (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| S1 | R U R' U R U2 R' |
| S2 | L' U2 L U2 L F' L' F |
| S3 | F R' F' R U2 R U2 R' |
| S4 | R U R' U' R' F R F' R U R' U R U2 R' |
| S5 | L F' L' F L' U' L |
| S6 | R U R' U R' F R F' R U2 R' |
Antisune (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| AS1 | L' U' L U' L' U2 L |
| AS2 | L' U' L U L F' L' F L' U' L U' L' U2 L |
| AS3 | F' L F L' U2 L' U2 L |
| AS4 | R U2 R' U2 R' F R F' |
| AS5 | R' F R F' R U R' |
| AS6 | R' U R U' (R2 F R F') R U R' U' R |
Hình T (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| T1 | R' U R U2 R2 F' R U' R' F2 R2 |
| T2 | R' U R U2 R' R' F R F' R |
| T3 | y L' U' L U L F' L' F |
| T4 | F R U R' U' R U' R' U' R U R' F' |
| T5 | R U R' U' R' F R F' |
| T6 | F U' R U2 R' U' F2 R U R' |
Hình U (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| U1 | R2 F2 R U R' F R2 U2 R' U' R |
| U2 | R U2 R U' R' F R' F2 U' F |
| U3 | R' U R' F R F' R U2 R' U R |
| U4 | F R' F' R U' R U' R' U2 R U' R' |
| U5 | R U' R' R' F R F' R U R' U' R U R' |
| U6 | F R U R' U' F' |
Hình L (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| L1 | R' U R' U2 R U' R' U R U' R2 |
| L2 | R U2 R2 F2 R U R' F2 R F' |
| L3 | R U2 R' F' R U2 R' U R' F2 R |
| L4 | F R' F' R U R U' R' |
| L5 | F R U' R' U' R U R' F' |
| L6 | R U2 R' R' F R F' R U2 R' |
Hình Pi (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| P1 | R U' R2 U R2 U R2 U' R |
| P2 | R' F2 R F' U2 R U' R' U' F |
| P3 | F R2 U' R2 U R2 U R2 F' |
| P4 | R U2 R' U' R U R' U2 R' F R F' |
| P5 | R U' R' F R' F R U R' F R |
| P6 | R' U' R' F R F' R U' R' U2 R |
Hình H (4)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| H1 | R2 U2 R' U2 R2 |
| H2 | F R2 U' R2 U' R2 U R2 F' |
| H3 | R U R' U R U L' U R' U' L |
| H4 | x' U2 R U2 R2 F2 R U2 x |
Mặt vàng đã xong (2)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| Adjacent | R U R' U' R' F R2 U' R' U' R U R' F' |
| Diagonal | F R U' R' U' R U R' F' R U R' U' R' F R F' |
Câu hỏi thường gặp
CLL 2×2 là gì?
CLL (Corners of the Last Layer) là bộ 42 công thức giải xong Rubik 2×2 trong một bước sau khi tầng một đã hoàn chỉnh. Cube Resolver có đủ 42 case kèm demo 3D tại /2x2/cll.
CLL 2×2 có bao nhiêu case?
42 case: Sune (6) · Antisune (6) · Hình T (6) · Hình U (6) · Hình L (6) · Hình Pi (6) · Hình H (4) · Mặt vàng đã xong (2).
Nên học CLL hay Ortega trước?
Đa số người chơi học Ortega trước (12 công thức), rồi chuyển sang CLL (42 công thức) để bỏ bước PBL. 8 case CLL trùng công thức OLL của Ortega nên không phải học lại.
CLL 2×2 khác COLL 3×3 thế nào?
Cả hai đều giải 4 góc tầng cuối trong một công thức, nhưng COLL phải giữ nguyên cạnh 3×3 (40 case, cạnh đã orient). CLL 2×2 không cần quan tâm cạnh nên công thức thường ngắn hơn và không dùng được trên 3×3.
Công thức CLL 2×2 lấy từ đâu? Có lọc theo nhóm không?
Từ JPerm Algorithm Trainer (jperm.net/algs/2x2), đã kiểm chứng trên mô hình khối. Trên app, mở /2x2/cll?group=T (hoặc Sune, Antisune, U, L, Pi, H) để lọc sẵn nhóm.
Bài speedcubing khác
- Bấm giờ giải Rubik — timer speedcubing Ao5 Ao12
- Thống kê timer — Ao5, Ao12 và xu hướng lượt giải
- Công thức OLL — 57 case CFOP trên Cube Resolver
- Công thức COLL — 40 case Corners of the Last Layer
- Công thức PLL — 21 case CFOP trên Cube Resolver
- Công thức ZBLL — 472 case Zborowski-Bruchem Last Layer
- Thuật toán solver — flow chart Cross, XCross, C+1
- Phương pháp Ortega 2×2 — 7 OLL + 5 PBL