Công thức CLL 2×2 H
Nhóm H có 4 case trong 42 case CLL 2×2: H1, H2, H3, H4. Xem toàn bộ CLL 2×2 · nhóm khác: Sune (6) · Antisune (6) · T (6) · U (6) · L (6) · Pi (6).
Nhận diện CLL 2×2 H
Mặt trên không có góc vàng; hai cặp đèn pha vàng nằm ở hai phía đối diện.
Các case trong nhóm khác nhau ở sticker bên của 4 góc: tìm cặp đèn pha (hai sticker cùng màu cạnh nhau) hoặc cặp màu đối, rồi so với ảnh nhận diện trong app. H1 dùng chung công thức với OLL H của Ortega — nếu đã học Ortega, bắt đầu từ đó.
- Hub: CLL 2×2 đầy đủ
- App (lọc H): /2x2/cll?group=H
Công thức CLL 2×2 H (4 case)
Hình H (4)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| H1 | R2 U2 R' U2 R2 |
| H2 | F R2 U' R2 U' R2 U R2 F' |
| H3 | R U R' U R U L' U R' U' L |
| H4 | x' U2 R U2 R2 F2 R U2 x |
Câu hỏi thường gặp
CLL 2×2 H có bao nhiêu case?
4 case (H1, H2, H3, H4) trong tổng 42 case CLL 2×2. Tra bảng bên dưới hoặc mở app với ?group=H.
Nhận diện CLL H thế nào?
Mặt trên không có góc vàng; hai cặp đèn pha vàng nằm ở hai phía đối diện.
Học case nào trước trong nhóm H?
Bắt đầu với H1 (trùng công thức OLL H của Ortega), rồi học 3 case còn lại theo ảnh nhận diện.