Công thức CLL 2×2 Pi
Nhóm Pi có 6 case trong 42 case CLL 2×2: P1, P2, P3, P4, P5, P6. Xem toàn bộ CLL 2×2 · nhóm khác: Sune (6) · Antisune (6) · T (6) · U (6) · L (6) · H (4).
Nhận diện CLL 2×2 Pi
Mặt trên không có góc vàng; một phía có cặp đèn pha vàng, 2 sticker vàng còn lại quay ra hai phía ngược nhau.
Các case trong nhóm khác nhau ở sticker bên của 4 góc: tìm cặp đèn pha (hai sticker cùng màu cạnh nhau) hoặc cặp màu đối, rồi so với ảnh nhận diện trong app. P1 dùng chung công thức với OLL Pi của Ortega — nếu đã học Ortega, bắt đầu từ đó.
- Hub: CLL 2×2 đầy đủ
- App (lọc Pi): /2x2/cll?group=Pi
Công thức CLL 2×2 Pi (6 case)
Hình Pi (6)
| Case | Công thức chính |
|---|---|
| P1 | R U' R2 U R2 U R2 U' R |
| P2 | R' F2 R F' U2 R U' R' U' F |
| P3 | F R2 U' R2 U R2 U R2 F' |
| P4 | R U2 R' U' R U R' U2 R' F R F' |
| P5 | R U' R' F R' F R U R' F R |
| P6 | R' U' R' F R F' R U' R' U2 R |
Câu hỏi thường gặp
CLL 2×2 Pi có bao nhiêu case?
6 case (P1, P2, P3, P4, P5, P6) trong tổng 42 case CLL 2×2. Tra bảng bên dưới hoặc mở app với ?group=Pi.
Nhận diện CLL Pi thế nào?
Mặt trên không có góc vàng; một phía có cặp đèn pha vàng, 2 sticker vàng còn lại quay ra hai phía ngược nhau.
Học case nào trước trong nhóm Pi?
Bắt đầu với P1 (trùng công thức OLL Pi của Ortega), rồi học 5 case còn lại theo ảnh nhận diện.